rùa hôi

rùa hôi

Con rùa hôi đang bò chậm chạp trên một tảng đá gần mép nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài rùa nước ngọt, thường sốngvùng bùn lầy, mùi hôi đặc trưng: "rùa hôi" chỉ một loài bò sát thuộc họ rùa, mai cứng, thường sinh sống trong môi trường ao, hồ, đầm lầy. Tên gọi xuất phát từ khả năng tiết ra chất mùi khó chịu khi bị đe dọa. Trong tiếng Pháp, loài này được gọi là "cistude" hoặc "tortue bourbeuse".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Rùa hôi thường ẩn mình dưới lớp bùncác ao hồ. (Loài rùa này hay trốn dưới bùn trong các vùng nước đọng.)
    • Khi bị bắt, rùa hôi tiết ra mùi hôi để tự vệ. (Khi gặp nguy hiểm, rùa hôi phun chất mùi khó chịu để xua đuổi kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rùa hôi" trong văn hóa dân gian: thường được nhắc đến như một loài vật gắn liền với hình ảnh chậm chạp, nhưng khả năng thích nghi tốt với môi trường bùn lầy.
    • Người nông dân thường bắt rùa hôi để chế biến món ăn hoặc làm thuốc. (Rùa hôi được dùng trong ẩm thực y học dân gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Rùa (danh từ): loài bò sát mai cứng, di chuyển chậm.
    • Rùa biểu tượng của sự trường thọ. (Rùa tượng trưng cho tuổi thọ lâu dài.)
  • Rùa đầm (danh từ): loại rùa sốngđầm lầy, đặc điểm tương tự rùa hôi.
    • Rùa đầm cũng tập tính tiết mùi hôi khi bị tấn công. (Rùa đầm giống rùa hôi về cách tự vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rùa bùn: loài rùa thường sống trong bùn, mùi hôi.
  • Cistude (tiếng Pháp): tên khoa học của rùa hôi trong ngành động vật học.
Thành ngữ liên quan
  • Chậm như rùa hôi: chỉ sự chậm chạp, ì ạch trong di chuyển hoặc hành động.
    • Anh ta làm việc chậm như rùa hôi, cả ngày chẳng xong việc . (Anh ta rất chậm chạp, không hiệu quả trong công việc.)